Bản dịch của từ Intransitive verb trong tiếng Việt

Intransitive verb

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intransitive verb(Noun)

ɪntɹˈænsɪtɪv vɚɹb
ɪntɹˈænsɪtɪv vɚɹb
01

Trong ngữ pháp: một động từ diễn tả hành động nhưng không nhận tân ngữ trực tiếp — tức là không cần hoặc không thể có đối tượng trực tiếp theo sau (ví dụ: 'chạy', 'ngủ').

Grammar An action verb which does not take a direct object.

不及物动词:不带宾语的动作动词

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh