Bản dịch của từ Intrepidness trong tiếng Việt

Intrepidness

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intrepidness(Noun)

ɪntɹˈɛpɪdnɛs
ɪntɹˈɛpɪdnɛs
01

Tính dũng cảm, không e sợ trước nguy hiểm hoặc khó khăn; tinh thần gan dạ, quả cảm.

The quality of being intrepid bravery.

勇敢的品质

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Intrepidness(Adjective)

ɪntɹˈɛpɪdnɛs
ɪntɹˈɛpɪdnɛs
01

Một trạng thái không cảm thấy sợ hãi, rất dũng cảm và can đảm khi đối mặt với nguy hiểm hoặc thử thách

Feeling no fear very brave.

无畏的,勇敢的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh