Bản dịch của từ Intricate region trong tiếng Việt

Intricate region

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intricate region(Phrase)

ˈɪntrɪkˌeɪt rˈiːdʒən
ˈɪntrəˌkeɪt ˈridʒən
01

Một vùng có nhiều phần hoặc yếu tố liên kết chặt chẽ với nhau

A region consisting of multiple parts or elements that are interconnected.

一个区域由许多部分或因素紧密相连组成。

Ví dụ
02

Một lĩnh vực chi tiết và phức tạp thường đi kèm với sự rắc rối hoặc tinh vi.

A detailed and complex field is often characterized by intricacy or sophistication.

一个细致而复杂的领域通常以其复杂性或微妙之处为特色。

Ví dụ
03

Một đặc điểm định vị đặc trưng bởi các họa tiết phức tạp và cầu kỳ.

A specific region is known for its intricate and detailed patterns.

这是一个以精致复杂的花纹而闻名的地方。

Ví dụ