intubating
intubating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của intubating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | intubate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | intubated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | intubated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | intubates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | intubating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Intubating" là một thuật ngữ y tế chỉ quá trình đặt ống nội khí quản vào khí quản nhằm duy trì thông khí cho bệnh nhân, thường được thực hiện trong các tình huống cấp cứu hoặc phẫu thuật. Trong tiếng Anh, "intubating" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, ngữ điệu và phát âm có thể hơi khác giữa hai biến thể tiếng Anh này, với người Anh thường nhấn mạnh hơn vào các âm tiết đầu.