Bản dịch của từ Invading trong tiếng Việt

Invading

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Invading(Verb)

ɪnvˈeɪdɪŋ
ɪnvˈeɪdɪŋ
01

Để vào một nơi với số lượng lớn.

To enter a place in large numbers.

Ví dụ

Dạng động từ của Invading (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Invade

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Invaded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Invaded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Invades

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Invading

Invading(Adjective)

ɪnvˈeɪdɪŋ
ɪnvˈeɪdɪŋ
01

Liên quan đến một cuộc xâm lược.

Relating to an invasion.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ