Bản dịch của từ Invaginate trong tiếng Việt

Invaginate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Invaginate(Verb)

ɪnvˈædʒəneɪt
ɪnvˈædʒəneɪt
01

Bị lộn vào trong hoặc gấp ngược lại tạo thành một khoang, túi hoặc nếp gấp (thường dùng trong mô tả giải phẫu hoặc sinh học khi một phần của cơ quan hoặc màng bị đẩy/ gập vào bên trong).

Be turned inside out or folded back on itself to form a cavity or pouch.

内翻,形成腔或袋

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ