Bản dịch của từ Invalidation trong tiếng Việt
Invalidation

Invalidation(Verb)
Invalidation(Noun)
Hành động vô hiệu hóa một cái gì đó.
The act of invalidating something.
Dạng danh từ của Invalidation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Invalidation | Invalidations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Invalidation là quá trình hoặc hành động làm mất giá trị, hiệu lực hoặc tính hợp lệ của một sự việc, khẳng định hoặc cảm xúc nào đó. Từ này thường được sử dụng trong tâm lý học để chỉ việc bác bỏ hoặc không công nhận cảm xúc của người khác. Trong tiếng Anh, từ "invalidation" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết, nhưng tần suất xuất hiện có thể cao hơn trong văn cảnh tâm lý học tại Mỹ.
Từ "invalidation" có nguồn gốc từ tiếng Latin, bắt nguồn từ từ "invalidare", trong đó "in-" có nghĩa là "không" và "validus" có nghĩa là "mạnh" hoặc "có giá trị". Sự kết hợp này truyền đạt ý nghĩa làm mất giá trị hoặc loại bỏ tính hợp lệ của một điều gì đó. Trong ngữ cảnh hiện tại, "invalidation" đề cập đến quá trình làm mất hiệu lực, đặc biệt trong các lĩnh vực như pháp lý và tâm lý học, nơi quyền lực và giá trị của một ý kiến hoặc quyết định bị bác bỏ.
Từ "invalidation" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Trong các tình huống hàn lâm, từ này thường xuất hiện trong các bài viết và thảo luận liên quan đến tâm lý học, luật pháp và các lĩnh vực nghiên cứu xã hội để chỉ sự phủ nhận giá trị hoặc quyền lực của một yếu tố nào đó. Trong ngữ cảnh khác, "invalidation" có thể được sử dụng để mô tả những trải nghiệm cảm xúc của cá nhân khi cảm thấy ý kiến hay cảm xúc của mình không được công nhận.
Họ từ
Invalidation là quá trình hoặc hành động làm mất giá trị, hiệu lực hoặc tính hợp lệ của một sự việc, khẳng định hoặc cảm xúc nào đó. Từ này thường được sử dụng trong tâm lý học để chỉ việc bác bỏ hoặc không công nhận cảm xúc của người khác. Trong tiếng Anh, từ "invalidation" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết, nhưng tần suất xuất hiện có thể cao hơn trong văn cảnh tâm lý học tại Mỹ.
Từ "invalidation" có nguồn gốc từ tiếng Latin, bắt nguồn từ từ "invalidare", trong đó "in-" có nghĩa là "không" và "validus" có nghĩa là "mạnh" hoặc "có giá trị". Sự kết hợp này truyền đạt ý nghĩa làm mất giá trị hoặc loại bỏ tính hợp lệ của một điều gì đó. Trong ngữ cảnh hiện tại, "invalidation" đề cập đến quá trình làm mất hiệu lực, đặc biệt trong các lĩnh vực như pháp lý và tâm lý học, nơi quyền lực và giá trị của một ý kiến hoặc quyết định bị bác bỏ.
Từ "invalidation" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Trong các tình huống hàn lâm, từ này thường xuất hiện trong các bài viết và thảo luận liên quan đến tâm lý học, luật pháp và các lĩnh vực nghiên cứu xã hội để chỉ sự phủ nhận giá trị hoặc quyền lực của một yếu tố nào đó. Trong ngữ cảnh khác, "invalidation" có thể được sử dụng để mô tả những trải nghiệm cảm xúc của cá nhân khi cảm thấy ý kiến hay cảm xúc của mình không được công nhận.
