Bản dịch của từ Invalidation trong tiếng Việt

Invalidation

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Invalidation(Verb)

ɪnvælədˈeɪʃn
ɪnvælədˈeɪʃn
01

Để làm cho một cái gì đó không còn giá trị.

To make something no longer valid.

Ví dụ

Invalidation(Noun)

ɪnvælədˈeɪʃn
ɪnvælədˈeɪʃn
01

Hành động vô hiệu hóa một cái gì đó.

The act of invalidating something.

Ví dụ

Dạng danh từ của Invalidation (Noun)

SingularPlural

Invalidation

Invalidations

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ