Bản dịch của từ Invalidating trong tiếng Việt

Invalidating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Invalidating(Verb)

ɪnvˈælədeɪtɪŋ
ɪnvˈælədeɪtɪŋ
01

Làm cho (một điều gì đó) không còn hiệu lực, không còn có giá trị pháp lý hoặc chính thức nữa.

To make something no longer effective or legally or officially acceptable.

使失效

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Invalidating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Invalidate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Invalidated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Invalidated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Invalidates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Invalidating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ