invective
Noun
invective (Noun)
/ɪnvˈɛktɪv/
/ɪnvˈɛktɪv/
AI
Ví dụ
Diễn đàn trực tuyến đầy lời lăng mạ nhằm vào chính trị gia.The online forum was filled with invective towards the politician.
Cô ấy không thể chịu đựng được lời lăng mạ nhắm vào mình trên mạng xã hội.She couldn't handle the invective directed at her on social media.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của invective (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
invective | invectives |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Invective" là danh từ chỉ những lời lẽ châm biếm, chế nhạo hoặc chỉ trích mạnh mẽ nhằm mục đích tấn công cá nhân hoặc nhóm người. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học và biện luận để mô tả các hình thức ngôn ngữ gây tổn thương hoặc xúc phạm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "invective" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa, tuy nhiên, phong cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.