Bản dịch của từ Invective trong tiếng Việt

Invective

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Invective(Noun)

ɪnvˈɛktɪv
ɪnvˈɛktɪv
01

Lời lẽ công kích, sỉ nhục hoặc chỉ trích gay gắt; những lời nói mang tính xúc phạm, chửi mắng.

Insulting, abusive, or highly critical language.

侮辱性言语

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Invective (Noun)

SingularPlural

Invective

Invectives

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ