Bản dịch của từ Invigorating meal trong tiếng Việt

Invigorating meal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Invigorating meal(Noun)

ɪnvˈɪɡərˌeɪtɪŋ mˈiːl
ˌɪnˈvɪɡɝˌeɪtɪŋ ˈmiɫ
01

Một món ăn kích thích sự thèm ăn

A dish that stimulates the appetite

Ví dụ
02

Một loại thực phẩm bổ dưỡng cung cấp năng lượng.

A nourishing food that provides energy

Ví dụ
03

Một bữa ăn làm tươi mới và hồi sinh sức sống.

A meal that refreshes and revitalizes

Ví dụ