Bản dịch của từ Involved in conflict trong tiếng Việt
Involved in conflict
Phrase

Involved in conflict(Phrase)
ɪnvˈɒlvd ˈɪn kənflˈɪkt
ˌɪnˈvɑɫvd ˈɪn ˈkɑnˌfɫɪkt
01
Tham gia vào một cuộc tranh cãi hoặc xung đột
Getting involved in a disagreement or confrontation
参与争执或冲突
Ví dụ
Ví dụ
03
Vướng vào tình huống có xung đột hoặc tranh chấp
Getting caught up in a contentious or conflicting situation
陷入一場充滿紛爭或衝突的境地
Ví dụ
