inwardness
Noun
inwardness (Noun)
/ˈɪnwəɹdnɪs/
/ˈɪnwəɹdnɪs/
AI
Ví dụ
Sự nội tâm của cô ấy giúp cô hiểu sâu sắc cảm xúc của người khác.Her inwardness allows her to understand others' feelings deeply.
Sự nội tâm của anh ấy không khiến anh trở thành một người giao tiếp tốt.His inwardness does not make him a good communicator.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Inwardness" là một danh từ biểu thị trạng thái hoặc xu hướng hướng nội, liên quan đến cảm xúc, suy nghĩ và thế giới nội tâm của cá nhân. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong tâm lý học và triết học để mô tả chiều sâu của trải nghiệm nội tâm. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách viết và phát âm của từ này. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với "inwardness" thường gặp hơn trong văn học hoặc triết học tại Anh.