Bản dịch của từ Ionizable trong tiếng Việt
Ionizable
Adjective

Ionizable(Adjective)
ˈaɪənaɪzəbəl
ˈaɪəˌnaɪzəbəɫ
01
Có khả năng chuyển đổi thành ion hoặc hình thành ion từ nó.
Capable of being converted into ions or ions being formed from it
Ví dụ
02
Mô tả một chất có thể trải qua quá trình ion hóa
Describing a substance that can undergo ionization
Ví dụ
03
Có khả năng phân li thành ion trong dung dịch
Able to dissociate into ions in a solution
Ví dụ
