Bản dịch của từ Ipomoea trong tiếng Việt

Ipomoea

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ipomoea(Noun)

ˌɪpəmˈiə
ˌipoʊˈmiə
01

Một chi thực vật có hoa gồm các loại hoa chiều chuông nổi tiếng với hình dạng trumpet và khả năng leo trèo.

The flowering vine includes the morning glory, which is known for its bell-shaped flowers and climbing habits.

一朵开花的植物,包括喙莸,因其喇叭状的花和攀爬习性而闻名。

Ví dụ

Họ từ