Bản dịch của từ Iron man trong tiếng Việt

Iron man

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Iron man(Noun)

ˈɑɪəɹn mɑn
ˈɑɪəɹn mɑn
01

Trong ngữ cảnh thể thao, 'iron man' chỉ người đàn ông rất khỏe, bền bỉ, chịu đựng tốt và ít khi bị chấn thương — thường là người có khả năng thi đấu liên tục trong thời gian dài.

(especially in sporting contexts) an exceptionally strong or robust man.

强壮的男人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh