Bản dịch của từ Irrelevant to trong tiếng Việt
Irrelevant to
Phrase

Irrelevant to(Phrase)
ɪrˈɛlɪvənt tˈuː
ˌɪˈrɛɫəvənt ˈtoʊ
01
Không phù hợp hoặc không liên quan đến vấn đề đang đề cập
Not applicable or unrelated to the current issue.
与当前问题无关或不适用
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Thiếu ý nghĩa hoặc tầm quan trọng trong một ngữ cảnh nhất định
Lack of significance or importance in a specific context
在特定情境下缺乏重要性或意义
Ví dụ
