Bản dịch của từ Irresolvable trong tiếng Việt

Irresolvable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Irresolvable(Adjective)

ˌɪɹɪzˈɑlvəbl̩
ˌɪɹɪzˈɑlvəbl̩
01

(vấn đề hoặc tình huống) không thể giải quyết được; không thể tìm ra cách giải pháp hay giải quyết dứt điểm.

(of a problem or dilemma) impossible to solve or settle.

无法解决的

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh