irreversibility
Noun
irreversibility (Noun)
/ˌɪɹɨvɚsˈɪbɨtli/
/ˌɪɹɨvɚsˈɪbɨtli/
AI
Ví dụ
Tính không thể đảo ngược của biến đổi khí hậu ảnh hưởng lớn đến thế hệ tương lai.The irreversibility of climate change affects future generations significantly.
Quyết định không phải về tính không thể đảo ngược trong các chính sách xã hội.The decision was not about irreversibility in social policies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Sự không thể đảo ngược (irreversibility) là khái niệm chỉ trạng thái hoặc quá trình không thể trở lại tình trạng ban đầu sau khi đã xảy ra. Trong nhiều lĩnh vực như vật lý, hóa học và kinh tế học, sự không thể đảo ngược thường liên quan đến những thay đổi vĩnh viễn hoặc những tác động không thể khôi phục lại. Khái niệm này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng từ "irreversibility" với cùng ý nghĩa và ngữ cảnh.
