Bản dịch của từ Is blind trong tiếng Việt

Is blind

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Is blind(Phrase)

ˈɪs blˈaɪnd
ˈɪs ˈbɫaɪnd
01

Không thể nhìn thấy do mất thị lực

Unable to see due to a lack of vision.

因为视力不足,无法看清楚。

Ví dụ
02

Không thể cảm nhận hoặc hiểu rõ

Unable to perceive or comprehend

无法察觉或理解

Ví dụ
03

Không nhận thức hoặc phớt lờ điều gì

To be unaware of or ignore something

对某事不予理睬或置之不理

Ví dụ