Bản dịch của từ Is ceasing trong tiếng Việt

Is ceasing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Is ceasing(Verb)

ˈɪs sˈiːzɪŋ
ˈɪs ˈsizɪŋ
01

Chấm dứt hoặc kết thúc

To conclude or to end

结束

Ví dụ
02

Ngừng làm gì đó

Stop doing something

停止做某事

Ví dụ
03

Ngừng tồn tại

Ceased to exist

消失不见

Ví dụ