Bản dịch của từ Is having trong tiếng Việt

Is having

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Is having(Verb)

ˈɪs hˈeɪvɪŋ
ˈɪs ˈheɪvɪŋ
01

Tồn tại hay có sự hiện diện

To exist or to have presence

Ví dụ
02

Sở hữu hoặc có cái gì đó

To possess or own something

Ví dụ
03

Trải qua hoặc trải nghiệm một điều gì đó

To experience or undergo something

Ví dụ