Bản dịch của từ Is imprudent trong tiếng Việt

Is imprudent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Is imprudent(Adjective)

ˈɪs ɪmprˈuːdənt
ˈɪs ˈɪmprudənt
01

Thiếu thận trọng và ngốc nghếch

Characterized by a lack of caution foolish

Ví dụ
02

Thiếu sự thận trọng là không khôn ngoan.

Lacking discretion unwise

Ví dụ
03

Không quan tâm đến hậu quả của một hành động liều lĩnh.

Not showing care for the consequences of an action rash

Ví dụ