Bản dịch của từ Is listed in trong tiếng Việt

Is listed in

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Is listed in(Phrase)

ˈɪs lˈɪstɪd ˈɪn
ˈɪs ˈɫɪstɪd ˈɪn
01

Được liệt kê trong một nhóm hoặc bộ sưu tập cụ thể

Part of the listed group or collection.

列在某个特定组或收藏中的项目

Ví dụ
02

Chữ ký hiệu cho biết điều gì đó thuộc danh mục hoặc hồ sơ tổng hợp.

A symbol indicates that something is part of a profile or a collection.

这表示某物是档案或集合的一部分。”}#The symbol indicates that something is part of a file or a collection.}ng}번역결과{

Ví dụ
03

Được công nhận là thuộc về một loại trạng thái hoặc danh mục cụ thể nào đó

Being recognized as part of a specific state or category.

被认定为某一特定状态或类型的一部分。

Ví dụ