Bản dịch của từ Is talkative trong tiếng Việt

Is talkative

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Is talkative(Adjective)

ˈɪs tˈɔːkətˌɪv
ˈɪs ˈtɔkətɪv
01

Thường hay chuyện trò, thích nói chuyện.

They tend to talk a lot and enjoy chatting.

他倾向于话多,喜欢聊天。

Ví dụ
02

Điềm đạm với việc nói chuyện liên tục hoặc thường xuyên

Characterized by frequent or continuous talking.

以经常或持续不断地说话为特点

Ví dụ
03

Diễn đạt một cách sinh động hoặc hấp dẫn

Expressed in a lively or captivating way

以生动有趣的方式表现出来

Ví dụ