Bản dịch của từ Isolative trong tiếng Việt
Isolative
Adjective

Isolative(Adjective)
ˈaɪsələtˌɪv
ˈaɪsəɫətɪv
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Liên quan đến hành động cách ly, gây ra sự chia rẽ
Related to or involving the act of isolation that causes a separation
与隔离行为有关或有关的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Đặc trưng bởi sự cô lập, có xu hướng tách rời hoặc xa lánh người khác
Characterized by isolation, with a tendency to separate or distance oneself from others
表现出孤立倾向,容易使自己与他人疏远或脱离
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
