Anh - Việt

Bản dịch của từ Isotropous trong tiếng Việt

isotropous

AdjectiveAdverb

isotropous (Adjective)

/aɪsˈɑtɹəpəs/
/aɪsˈɑtɹəpəs/
AI

Nghĩa 01 · Có các tính chất vật lý giống nhau theo mọi hướng; tức là không phụ thuộc vào phương hướng (đồng nhất theo hướng).

Có các tính chất vật lý giống nhau theo mọi hướng; tức là không phụ thuộc vào phương hướng (đồng nhất theo hướng).

Having physical properties that are the same in all directions.

Ví dụ
Tính chất đồng hướng của vật liệu nâng cao sự bình đẳng xã hội trong thiết kế.The isotropous nature of the material enhances social equality in design.
Nhiều người tin rằng tính chất đồng hướng không ảnh hưởng đến tương tác xã hội.Many believe isotropous properties do not affect social interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

isotropous (Adverb)

/aɪsˈɑtɹəpəs/
/aɪsˈɑtɹəpəs/
AI

Nghĩa 01 · Theo cách đồng hướng/đồng tính, có cùng tính chất hoặc biểu hiện như nhau theo mọi hướng.

Theo cách đồng hướng/đồng tính, có cùng tính chất hoặc biểu hiện như nhau theo mọi hướng.

In an isotropous manner showing the same characteristics in all directions.

Ví dụ
Cộng đồng đối xử với mọi người một cách đồng đều, không phân biệt nguồn gốc hay niềm tin.The community treated everyone isotropously, regardless of their background or beliefs.
Tổ chức không hoạt động một cách đồng đều; sự thiên vị thường rõ ràng.The organization does not operate isotropously; favoritism is often evident.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh