isotropic
Adjective
isotropic (Adjective)
/aɪsətɹˈɑpɪk/
/aɪsətɹˈɑpɪk/
AI
Nghĩa 01 · Có tính đẳng hướng: mô tả một vật hoặc chất có thuộc tính vật lý giống nhau khi đo theo mọi hướng (không phụ thuộc vào hướng).
Ví dụ
Tính chất đồng nhất của mạng xã hội ảnh hưởng đến tất cả người dùng như nhau.The isotropic nature of social media affects all users equally.
Ảnh hưởng của các chính sách đồng nhất không rõ ràng ở mọi cộng đồng.The effects of isotropic policies are not visible in every community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "isotropic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "giống nhau ở mọi hướng". Trong khoa học, thuật ngữ này chỉ các vật liệu hoặc hệ thống có tính chất vật lý đồng nhất, không thay đổi theo hướng. Trong tiếng Anh, "isotropic" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về viết hay phát âm. Tuy nhiên, cách vận dụng trong các lĩnh vực như vật lý, địa chất hay kỹ thuật có thể khác nhau, thể hiện sự đa dạng trong ngữ cảnh sử dụng.