Bản dịch của từ Issued a medal trong tiếng Việt

Issued a medal

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Issued a medal(Phrase)

ˈɪʃuːd ˈɑː mˈɛdəl
ˈɪʃud ˈɑ ˈmɛdəɫ
01

Trao huy chương một cách trang trọng trong một buổi lễ chính thức

Officially presenting medals during the awards ceremony.

在正式场合授予奖章

Ví dụ
02

Thông báo về việc ra mắt hoặc phát hành một huy chương

Notification about the availability or issuance of a medal

关于奖章可用或已颁发的通知

Ví dụ
03

Chính thức trao tặng hoặc phân phát huy chương cho ai như một sự công nhận hoặc phần thưởng

Officially awarding someone a medal as a form of recognition or reward.

正式授予或颁发奖牌以表示认可或奖励

Ví dụ