Bản dịch của từ It can be argued trong tiếng Việt
It can be argued
Phrase

It can be argued(Phrase)
ˈɪt kˈæn bˈɛ ˈɑːɡd
ˈɪt ˈkæn ˈbi ˈɑrɡd
Ví dụ
02
Chỉ ra rằng có cơ sở hợp lý để tranh luận hoặc thảo luận
Indicates that there is a reasonable basis for disagreement or debate.
指出存在合理依据支持不同意见或讨论的合理性。
Ví dụ
03
Đề xuất rằng các quan điểm hoặc ý kiến trái chiều hoàn toàn có giá trị.
It suggests that different opinions or viewpoints also have their worth.
这表明不同的观点或看法也是有道理的。
Ví dụ
