Bản dịch của từ It's not a priority trong tiếng Việt

It's not a priority

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

It's not a priority(Phrase)

ˈɪts nˈɒt ˈɑː praɪˈɒrɪti
ˈɪts ˈnɑt ˈɑ praɪˈɔrəti
01

Nó không thắng ưu tiên so với các nhiệm vụ khác.

It doesn't take priority over other tasks.

它并没有比其他任务更优先处理。

Ví dụ
02

Đó không phải là chuyện mà người ta coi trọng hoặc coi là cấp bách.

That's not something considered important or urgent.

那并不被认为是重要或紧急的事情。

Ví dụ
03

Công việc này có thể hoãn lại hoặc để cho sau.

It can be postponed or put off until later.

这可以推迟处理或留到以后再说。

Ví dụ