italicise
italicise (Verb)
Nghĩa 01 · Động từ này là cách viết theo tiếng Anh Anh (không phải theo chuẩn Oxford) của “italicize” — nghĩa là làm chữ nghiêng (định dạng văn bản để chữ hiển thị ở dạng nghiêng).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của italicise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | italicise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | italicised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | italicised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | italicises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | italicising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "italicise" trong tiếng Anh có nghĩa là làm nghiêng chữ, thường được sử dụng trong văn bản để nhấn mạnh hoặc phân biệt các từ, cụm từ. Phiên bản Mỹ của từ này là "italicize", với sự khác biệt chủ yếu trong loại hình viết. Cả hai từ đều được phát âm giống nhau nhưng khác nhau ở cách viết. Các từ này được sử dụng rộng rãi trong các loại hình viết học thuật, văn bản chính thức và văn học.