Bản dịch của từ Itemise trong tiếng Việt

Itemise

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Itemise(Noun)

ˈaɪtəmˌaɪs
ˈaɪtəmˌaɪs
01

Bản kê chi tiết các khoản trong một tài khoản hoặc hóa đơn; một bảng liệt kê từng mục và số tiền tương ứng.

An itemized statement of an account.

详细账单

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Itemise(Verb)

ˈaɪtəmˌaɪs
ˈaɪtəmˌaɪs
01

Trình bày thông tin dưới dạng các mục hoặc điểm riêng biệt (liệt kê từng mục, ghi thành từng đầu mục để dễ theo dõi).

Present information in the form of items or points.

逐项列出信息

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Itemise (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Itemise

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Itemised

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Itemised

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Itemises

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Itemising

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ