itemise
itemise (Verb)
Nghĩa 01
Trình bày thông tin dưới dạng các mục hoặc điểm riêng biệt (liệt kê từng mục, ghi thành từng đầu mục để dễ theo dõi).
present information in the form of items or points.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của itemise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | itemise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | itemised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | itemised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | itemises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | itemising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "itemise" (British English) và "itemize" (American English) có nghĩa là liệt kê hoặc phân loại các phần tử trong một danh sách. Cả hai phiên bản đều chỉ hành động chi tiết hóa hoặc chia nhỏ một nội dung thành các mục riêng biệt. Trong tiếng Anh Anh, "itemise" thường được sử dụng trong ngữ cảnh kế toán và báo cáo, trong khi "itemize" phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, một phần do sự khác biệt về chính tả. Sự khác biệt này phản ánh những biến thể trong các quy tắc chính tả và phát âm giữa hai phương ngữ.