Bản dịch của từ Jacksonian trong tiếng Việt

Jacksonian

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jacksonian(Noun)

dʒæksˈoʊnin
dʒæksˈoʊnin
01

Người ủng hộ Andrew Jackson hoặc ủng hộ các ý tưởng, chính sách hay đảng phái chính trị của ông (thường chỉ những người theo chủ nghĩa Jackson trong lịch sử chính trị Hoa Kỳ).

A supporter of Andrew Jackson or his ideas policies or political party.

安德鲁·杰克逊的支持者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Jacksonian(Adjective)

dʒæksˈoʊnin
dʒæksˈoʊnin
01

(tính từ) Liên quan tới hoặc mang đặc điểm của Andrew Jackson — chính trị, tư tưởng, phong cách lãnh đạo hoặc thời kỳ ông sống. Thường chỉ quan điểm dân túy, ủng hộ quyền lực của tổng thống, mở rộng quyền cho người da trắng trung lưu và thái độ cứng rắn với các đối thủ/chính sách dân tộc.

Relating to or characteristic of Andrew Jackson his ideas politics or times.

与安德鲁·杰克逊相关的,具有民粹主义特征的政治风格。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh