Bản dịch của từ Jacobite trong tiếng Việt

Jacobite

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jacobite(Adjective)

dʒˈækəbaɪt
dʒˈækəbaɪt
01

Liên quan đến hoặc mang đặc điểm của James II (vua Anh) hoặc những người ủng hộ ông ta (các Jacobite).

Relating to or characteristic of James II or his supporters.

与詹姆斯二世及其支持者有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Jacobite(Noun)

dʒˈækəbaɪt
dʒˈækəbaɪt
01

Người ủng hộ James II bị phế truất (những người theo phe Jacobite muốn khôi phục James II và hậu duệ của ông lên ngôi), thường dùng để chỉ thành viên phong trào ủng hộ dòng dõi Stuart ở Anh, Scotland và Ireland vào thế kỷ 17–18.

A supporter of the deposed James II after his abdication.

支持被废黜的詹姆斯二世的人

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh