Bản dịch của từ Abdication trong tiếng Việt

Abdication

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abdication(Noun)

æbdəkˈeɪʃn
æbdɪkˈeɪʃn
01

Hành động từ bỏ hoặc nhường lại một chức vụ cao, quyền lực, phẩm giá hoặc sự tín nhiệm mà người giữ chức vụ đó đang có (ví dụ: vua, hoàng đế, người lãnh đạo từ chức hoặc thoái vị).

The act of abdicating the renunciation of a high office dignity or trust by its holder.

放弃高位或权力的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động bị truất phế hoặc bị tước bỏ ngai vàng/quyền lực (cụm từ cũ, chỉ việc một người lãnh đạo bị hạ bệ khỏi vị trí quyền lực).

Obsolete The action of being deposed from the seat of power.

被废除的权力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(từ cổ, ít dùng) Hành động tuyên bố không nhận con, tước quyền thừa kế của một người con — tức là đoạn tuyệt hoặc khai trừ con khỏi gia đình và quyền thừa kế.

Obsolete The act of disowning or disinheriting a child.

放弃继承权

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Abdication (Noun)

SingularPlural

Abdication

Abdications

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ