jaded
jaded (Adjective)
Nghĩa 01 · Cảm thấy chán nản hoặc mất hứng thú, thường là vì đã tiếp xúc quá nhiều với điều gì đó hoặc trải nghiệm lặp đi lặp lại đến mức không còn thấy thú vị nữa.
Cảm thấy chán nản hoặc mất hứng thú, thường là vì đã tiếp xúc quá nhiều với điều gì đó hoặc trải nghiệm lặp đi lặp lại đến mức không còn thấy thú vị nữa.
Bored or lacking enthusiasm typically after having had too much of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của jaded (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
jaded đã bị phai màu | more jaded thêm bị ngắt quãng | most jaded bị trễ nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "jaded" trong tiếng Anh có nghĩa là cảm thấy mệt mỏi, chán nản hoặc không còn hứng thú sau khi trải qua nhiều trải nghiệm, đặc biệt là trong các tình huống thú vị hoặc quyến rũ. Từ này có nguồn gốc từ động từ "jade", có nghĩa là làm cho mệt mỏi. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "jaded" có cách viết và phát âm giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác, với tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong văn viết trang trọng.