jailer
jailer (Noun)
Nghĩa 01
Người quản tù, người trông coi nhà tù hoặc cai ngục — người làm công việc giám sát phạm nhân và quản lý trại giam.
A person in charge of a prison especially as a job.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của jailer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
jailer | jailers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "jailer" trong tiếng Anh được định nghĩa là người chịu trách nhiệm quản lý, giám sát những người bị giam giữ trong nhà giam. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp "geôlier". Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ tương đương là "prison officer", trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng "corrections officer" để nhấn mạnh vai trò của người này trong hệ thống tư pháp hình sự. Sự khác biệt về từ vựng này phản ánh cách thức tổ chức và quản lý nhà tù ở hai khu vực nói tiếng Anh.