Bản dịch của từ Jalapeno trong tiếng Việt

Jalapeno

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jalapeno(Noun)

dʒæləpˈinoʊ
hæləpˈinjoʊ
01

Một loại ớt xanh hoặc đỏ có vị cay, thường dùng trong ẩm thực Mexico để ăn sống, nướng, muối chua hoặc cho vào các món sốt và salad.

A hot green or red pepper used especially in Mexicanstyle cooking.

一种用于墨西哥菜的辣椒,通常为绿色或红色。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh