Bản dịch của từ Jalapeno trong tiếng Việt
Jalapeno

Jalapeno(Noun)
Một loại ớt xanh hoặc đỏ có vị cay, thường dùng trong ẩm thực Mexico để ăn sống, nướng, muối chua hoặc cho vào các món sốt và salad.
A hot green or red pepper used especially in Mexicanstyle cooking.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Jalapeño, là tên gọi của một loại ớt thuộc họ Solanaceae, chủ yếu được trồng ở Mexico và các nước Châu Mỹ. Ớt jalapeño có hình dáng nhỏ, màu xanh hoặc đỏ khi chín, và được biết đến với vị cay vừa phải, thường được sử dụng trong các món ăn truyền thống như salsa hoặc nachos. Trong tiếng Anh, từ "jalapeño" được phát âm tương đối giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên, trong văn viết, cách viết không có sự khác biệt.
Từ "jalapeno" có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, xuất phát từ "jalapeño", tên gọi của một loại ớt xanh cay được trồng chủ yếu tại vùng Jalapa, Mexico. Các phần tử gốc Latinh của từ này có thể bắt nguồn từ "Xalapa", một địa danh ở Veracruz, nơi loại ớt này được phát hiện và phát triển. Kể từ thế kỷ 19, jalapeno đã trở thành một thành phần phổ biến trong ẩm thực Mexico và đã được giới thiệu rộng rãi ở các nước khác, giữ nguyên tính chất cay và mùi vị đặc trưng.
Từ "jalapeno" có tần suất sử dụng không cao trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến ẩm thực, đặc biệt là khi thảo luận về đặc sản ăn uống hoặc nấu ăn. Trong các bài thi viết và nói, từ này thường được đề cập khi mô tả món ăn Mexico hoặc các món có gia vị. Trong giao tiếp hàng ngày, "jalapeno" thường được sử dụng khi người nói bàn về sự lựa chọn nguyên liệu hoặc sở thích ẩm thực của mình.
Jalapeño, là tên gọi của một loại ớt thuộc họ Solanaceae, chủ yếu được trồng ở Mexico và các nước Châu Mỹ. Ớt jalapeño có hình dáng nhỏ, màu xanh hoặc đỏ khi chín, và được biết đến với vị cay vừa phải, thường được sử dụng trong các món ăn truyền thống như salsa hoặc nachos. Trong tiếng Anh, từ "jalapeño" được phát âm tương đối giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên, trong văn viết, cách viết không có sự khác biệt.
Từ "jalapeno" có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, xuất phát từ "jalapeño", tên gọi của một loại ớt xanh cay được trồng chủ yếu tại vùng Jalapa, Mexico. Các phần tử gốc Latinh của từ này có thể bắt nguồn từ "Xalapa", một địa danh ở Veracruz, nơi loại ớt này được phát hiện và phát triển. Kể từ thế kỷ 19, jalapeno đã trở thành một thành phần phổ biến trong ẩm thực Mexico và đã được giới thiệu rộng rãi ở các nước khác, giữ nguyên tính chất cay và mùi vị đặc trưng.
Từ "jalapeno" có tần suất sử dụng không cao trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến ẩm thực, đặc biệt là khi thảo luận về đặc sản ăn uống hoặc nấu ăn. Trong các bài thi viết và nói, từ này thường được đề cập khi mô tả món ăn Mexico hoặc các món có gia vị. Trong giao tiếp hàng ngày, "jalapeno" thường được sử dụng khi người nói bàn về sự lựa chọn nguyên liệu hoặc sở thích ẩm thực của mình.
