Bản dịch của từ Javelin throw trong tiếng Việt

Javelin throw

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Javelin throw(Noun)

dʒˈævlɪn ɵɹoʊ
dʒˈævlɪn ɵɹoʊ
01

Môn thể thao ném lao, trong đó người chơi chạy lấy đà rồi ném một cây lao nhọn đầu bằng kim loại sao cho bay được quãng đường xa nhất.

A sport in which a metaltipped spear is thrown for distance.

投掷标枪的运动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Javelin throw(Verb)

dʒˈævlɪn ɵɹoʊ
dʒˈævlɪn ɵɹoʊ
01

Ném lao (trong thi đấu thể thao): hành động tung vòng dụng cụ dài gọi là lao về phía trước để ghi điểm hoặc đạt thành tích trong môn điền kinh.

To throw a javelin in a sports competition.

在体育比赛中投掷标枪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh