Bản dịch của từ Jazzy style trong tiếng Việt

Jazzy style

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jazzy style(Phrase)

dʒˈæzi stˈaɪl
ˈdʒæzi ˈstaɪɫ
01

Đặc trưng bởi đặc điểm ngẫu hứng theo nhịp điệu và khả năng thể hiện cảm xúc mạnh mẽ

It is characterized by spontaneous rhythm and expressive elements.

这句话的特点是具有节奏感强、即兴发挥丰富、表现力十足的特色。

Ví dụ
02

Ngoại hình hoặc phong cách bóng bẩy, sành điệu

A trendy or flashy flamboyant style.

炫耀的外表或风格

Ví dụ
03

Phong cách sôi động và đầy năng lượng thường gắn liền với nhạc jazz

A vibrant and energetic lifestyle is often associated with jazz music.

充满活力和动感的生活方式,往往与爵士乐密不可分。

Ví dụ