jeans
Noun
jeans (Noun)
/dʒins/
/dʒˈinz/
AI
Ví dụ
Quần jeans phổ biến trong giới trẻ để mặc hàng ngày.Jeans are popular among teenagers for casual wear.
Một số người thấy quần jeans không thoải mái khi mặc trong thời tiết nóng.Some people find jeans uncomfortable to wear in hot weather.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của jeans (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
- | jeans |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Quần jeans là một loại trang phục bằng vải denim, đặc trưng bởi chất liệu bền, khả năng co giãn tốt và được thiết kế với nhiều kiểu dáng khác nhau như skinny, straight, bootcut, và rời. Từ "jeans" có nguồn gốc từ thành phố Genoa, Ý, nơi sản xuất vải denim đầu tiên. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau, tuy nhiên, người Anh thường gọi quần này là "jeans" mà không có sự thay đổi về phát âm hay cách viết.