denim
Noun
denim (Noun)
/dˈɛnəm/
/dˈɛnəm/
AI
Ví dụ
Cô ấy mặc quần jean vải bò đến sự kiện xã hội.She wore denim jeans to the social event.
Chiếc áo khoác jean vải bò là lựa chọn thời trang phổ biến.The denim jacket was a popular fashion choice among attendees.
Dạng danh từ của denim (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
denim | denim |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Denim là một loại vải bông dày có cấu trúc vải chéo, thường được sử dụng trong sản xuất quần áo, đặc biệt là quần jeans. Từ "denim" có nguồn gốc từ thành phố Nîmes, Pháp, nơi vải này lần đầu được sản xuất. Trong tiếng Anh của Anh và tiếng Anh của Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau, nhưng quần áo denim ở Mỹ thường phong phú và đa dạng hơn về mẫu mã. Ngày nay, denim không chỉ được sử dụng cho trang phục thường ngày mà còn được cách tân trong ngành thời trang cao cấp.