Bản dịch của từ Denim trong tiếng Việt

Denim

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Denim(Noun)

dˈɛnəm
dˈɛnəm
01

Một loại vải cotton dệt chéo, rất bền, thường có màu xanh (mặc định là xanh denim) và thường dùng để may quần jeans và các loại trang phục khác.

A hard-wearing cotton twill fabric, typically blue and used for jeans and other clothing.

耐磨的蓝色棉织物,常用于牛仔裤等服装。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Denim (Noun)

SingularPlural

Denim

Denim

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ