jetty
Noun
jetty (Noun)
/dʒˈɛti/
/dʒˈɛti/
AI
Ví dụ
Bến tàu ở hồ đông đầy với các gia đình thưởng ngoạn cảnh đẹp.The jetty at the lake was crowded with families enjoying the view.
Không có bến tàu gần bãi biển, vì vậy thuyền phải neo xa bờ.There was no jetty near the beach, so boats had to anchor offshore.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của jetty (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
jetty | jetties |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "jetty" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ một cấu trúc xây dựng nhô ra khỏi bờ, thường được dùng để neo đậu tàu thuyền hoặc bảo vệ bờ sông, bờ biển khỏi sóng và xói mòn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "jetty" có cách viết và phát âm tương tự nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "jetty" có thể đề cập đến các loại cấu trúc khác nhau liên quan đến giao thông thủy, như cầu cảng hay bến tàu. Dù vậy, ý nghĩa cơ bản của từ vẫn được duy trì.