Bản dịch của từ Jimmy trong tiếng Việt

Jimmy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jimmy(Noun)

dʒˈɪmi
ˈdʒɪmi
01

Tên nam phổ biến, thường là dạng rút gọn của James.

It's a male name, usually a short form of James.

这是一个男性名字,通常是詹姆斯的昵称。

Ví dụ
02

Biệt danh dành cho người tên James

A nickname for someone named James.

詹姆斯的绰号

Ví dụ
03

Một họ

One surname

一个姓氏

Ví dụ