Bản dịch của từ Job hunt trong tiếng Việt
Job hunt

Job hunt(Noun)
Một trường hợp hoặc khoảng thời gian tìm kiếm việc làm.
An instance or period of seeking employment.
Job hunt(Verb)
Tìm kiếm việc làm.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Job hunt" là cụm danh từ tiếng Anh được dùng để chỉ quá trình tìm kiếm việc làm. Thuật ngữ này phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, cách diễn đạt có thể khác nhau: trong tiếng Anh Anh, người ta thường sử dụng "job search" nhiều hơn, trong khi "job hunt" thường được ưa chuộng trong tiếng Anh Mỹ. Cụm từ này phản ánh những nỗ lực của cá nhân trong việc tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp phù hợp.
"Job hunt" là cụm danh từ tiếng Anh được dùng để chỉ quá trình tìm kiếm việc làm. Thuật ngữ này phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, cách diễn đạt có thể khác nhau: trong tiếng Anh Anh, người ta thường sử dụng "job search" nhiều hơn, trong khi "job hunt" thường được ưa chuộng trong tiếng Anh Mỹ. Cụm từ này phản ánh những nỗ lực của cá nhân trong việc tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp phù hợp.
