Bản dịch của từ Job satisfaction trong tiếng Việt
Job satisfaction

Job satisfaction(Noun)
Mức độ hài lòng của một người về công việc và các khía cạnh khác nhau của nó.
The level of satisfaction a person feels with their job and its various aspects.
一个人对自己工作的满意程度以及工作中的各种方面都感到满意的程度。
Mức độ mà một người cảm thấy hài lòng và thỏa mãn trong công việc của mình.
The level of satisfaction and contentment a person feels in their job.
这是一个人对自己工作感到满足和满意的程度。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Sự hài lòng trong công việc (job satisfaction) là khái niệm chỉ cảm giác thỏa mãn, hạnh phúc mà nhân viên trải qua trong quá trình làm việc. Khái niệm này gắn liền với nhiều yếu tố, như môi trường làm việc, mối quan hệ đồng nghiệp và mức lương. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách thức phát âm có thể khác nhau. Sự hài lòng trong công việc có vai trò quan trọng trong hiệu suất lao động và sự gắn bó của nhân viên với tổ chức.
Thuật ngữ "job satisfaction" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "job" xuất phát từ "jobe" có nghĩa là công việc, và "satisfaction" bắt nguồn từ "satisfactio", từ "satis" (đủ) và "facere" (làm). Thuật ngữ này nhằm chỉ mức độ thỏa mãn mà cá nhân cảm nhận được liên quan đến công việc của họ. Theo thời gian, khái niệm này đã trở thành một chỉ số quan trọng trong nghiên cứu tâm lý học lao động và quản trị nhân sự, phản ánh ảnh hưởng của môi trường làm việc đến động lực và hiệu suất.
Khái niệm "job satisfaction" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong các phần nói và viết, nơi thí sinh được yêu cầu thảo luận về trải nghiệm cá nhân liên quan đến việc làm. Tần suất sử dụng của cụm từ này cao trong ngữ cảnh công việc, tâm lý học và quản trị, phản ánh sự quan tâm đối với động lực làm việc và sự hài lòng trong môi trường lao động. Các nghiên cứu về "job satisfaction" cũng thường được ứng dụng trong các nghiên cứu xã hội, nhân sự và phát triển nghề nghiệp.
Sự hài lòng trong công việc (job satisfaction) là khái niệm chỉ cảm giác thỏa mãn, hạnh phúc mà nhân viên trải qua trong quá trình làm việc. Khái niệm này gắn liền với nhiều yếu tố, như môi trường làm việc, mối quan hệ đồng nghiệp và mức lương. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách thức phát âm có thể khác nhau. Sự hài lòng trong công việc có vai trò quan trọng trong hiệu suất lao động và sự gắn bó của nhân viên với tổ chức.
Thuật ngữ "job satisfaction" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "job" xuất phát từ "jobe" có nghĩa là công việc, và "satisfaction" bắt nguồn từ "satisfactio", từ "satis" (đủ) và "facere" (làm). Thuật ngữ này nhằm chỉ mức độ thỏa mãn mà cá nhân cảm nhận được liên quan đến công việc của họ. Theo thời gian, khái niệm này đã trở thành một chỉ số quan trọng trong nghiên cứu tâm lý học lao động và quản trị nhân sự, phản ánh ảnh hưởng của môi trường làm việc đến động lực và hiệu suất.
Khái niệm "job satisfaction" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong các phần nói và viết, nơi thí sinh được yêu cầu thảo luận về trải nghiệm cá nhân liên quan đến việc làm. Tần suất sử dụng của cụm từ này cao trong ngữ cảnh công việc, tâm lý học và quản trị, phản ánh sự quan tâm đối với động lực làm việc và sự hài lòng trong môi trường lao động. Các nghiên cứu về "job satisfaction" cũng thường được ứng dụng trong các nghiên cứu xã hội, nhân sự và phát triển nghề nghiệp.
