Bản dịch của từ Join variables trong tiếng Việt
Join variables
Noun [U/C] Verb

Join variables(Noun)
dʒˈɔɪn vˈeərɪəbəlz
ˈdʒɔɪn ˈvɛriəbəɫz
Ví dụ
02
Một điểm hoặc chỗ nối mà ở đó hai hoặc nhiều thứ được kết nối lại với nhau
A point or a connection where two or more things are linked together.
两物相连接的点或节点
Ví dụ
Join variables(Verb)
dʒˈɔɪn vˈeərɪəbəlz
ˈdʒɔɪn ˈvɛriəbəɫz
02
Gia nhập một nhóm hoặc tổ chức
A point or a connection where two or more things are linked together.
这是两个或多个事物相互连接的点或联系点。
Ví dụ
03
Tham gia một sự kiện hoặc hoạt động
The combination of two or more things coming together.
两个或多个事物相结合的过程
Ví dụ
