Bản dịch của từ Join variables trong tiếng Việt

Join variables

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Join variables(Noun)

dʒˈɔɪn vˈeərɪəbəlz
ˈdʒɔɪn ˈvɛriəbəɫz
01

Hành động kết hợp hoặc tình trạng đã được kết nối

Participation action or engagement status

参与行为或参与状态

Ví dụ
02

Một điểm hoặc mối nối nơi hai hoặc nhiều thứ được gắn kết với nhau

A point or link where two or more things are connected.

两个或多个事物连接的点或接口

Ví dụ
03

Việc hợp lại của hai hoặc nhiều thứ

The combination of two or more things coming together.

两个或更多事物的结合

Ví dụ

Join variables(Verb)

dʒˈɔɪn vˈeərɪəbəlz
ˈdʒɔɪn ˈvɛriəbəɫz
01

Kết nối hoặc cố định các vật lại với nhau

Connection initiated or connection established

连接动作或已连接的状态

Ví dụ
02

Tham gia vào một nhóm hoặc tổ chức

A point or connection where two or more things are joined together.

加入一个团体或组织

Ví dụ
03

Tham gia một sự kiện hoặc hoạt động

The combination of two or more things coming together.

两个或多个事物的结合

Ví dụ