Bản dịch của từ Joining the queue trong tiếng Việt

Joining the queue

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Joining the queue(Phrase)

dʒˈɔɪnɪŋ tʰˈiː kwjˈuː
ˈdʒɔɪnɪŋ ˈθi ˈkwɔɪ
01

Việc xếp hàng chờ đợi điều gì đó

Waiting in line for something

排队等待某事的行为

Ví dụ
02

Bắt đầu xếp hàng

It's a way of describing the act of lining up in a queue.

一个用来描述排队的表达方式

Ví dụ
03

Trong nhiều nền văn hóa khác nhau, việc chờ đợi dịch vụ thường đi kèm với các thói quen chung.

A common habit in many cultures when waiting for services.

在许多文化中,等待服务时养成的一种常见习惯。

Ví dụ