ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Joining the queue
Việc xếp hàng chờ đợi điều gì đó
Waiting in line for something
排队等待某事的行为
Bắt đầu xếp hàng
It's a way of describing the act of lining up in a queue.
一个用来描述排队的表达方式
Trong nhiều nền văn hóa khác nhau, việc chờ đợi dịch vụ thường đi kèm với các thói quen chung.
A common habit in many cultures when waiting for services.
在许多文化中,等待服务时养成的一种常见习惯。