Anh - Việt

Bản dịch của từ Jointing trong tiếng Việt

jointing

Noun

jointing (Noun)

/dʒˈɔɪntɨŋ/
/dʒˈɔɪntɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Sự bố trí hoặc cách sắp xếp các mối nối (các chỗ ghép, khớp, nối) giữa hai hoặc nhiều phần với nhau.

An arrangement of joints.

Ví dụ
Việc kết nối các cộng đồng thúc đẩy sự tương tác xã hội tốt hơn giữa cư dân.The jointing of communities fosters better social interaction among residents.
Việc kết nối các nền văn hóa khác nhau không phải lúc nào cũng dẫn đến sự hòa hợp.The jointing of different cultures does not always lead to harmony.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động nối hoặc chuẩn bị để nối hai phần với nhau (tạo mối nối, gắn kết các bộ phận). Thường dùng khi nói về việc ghép, kết nối các chi tiết, mảnh hoặc ống lại với nhau.

The action of providing with connecting by or preparing for a joint.

Ví dụ
Việc kết nối rất quan trọng cho các dự án cộng đồng như cải tạo công viên thành phố.Jointing is essential for community projects like the city park renovation.
Việc kết nối không được xem xét trong kế hoạch nhà ở xã hội năm 2022.Jointing was not considered in the social housing plan for 2022.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh