jotted
Verb
jotted (Verb)
/dʒˈɑtɪd/
/dʒˈɑtɪd/
AI
Ví dụ
Tôi đã ghi lại suy nghĩ của mình trong sự kiện xã hội tối qua.I jotted down my thoughts during the social event last night.
Cô ấy không ghi chú gì từ cuộc họp cộng đồng.She didn't jot down any notes from the community meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của jotted (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | jot |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | jotted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | jotted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | jots |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | jotting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Jotted" là quá khứ của động từ "jot", có nghĩa là nhanh chóng ghi lại thông tin, ý tưởng hoặc ghi chú bằng cách viết ngắn gọn. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh ghi chép nhanh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "jotted" không có sự khác biệt về cách phát âm hay viết, tuy nhiên trong văn cảnh sử dụng, tiếng Anh Mỹ thường ưu tiên viết ghi chú hơn trong các tình huống không chính thức.